Tiểu thuyết “Phiêu dạt” miêu tả hành trình siêu thoát của các linh hồn bị mắc kẹt tại một nơi giống như chốn địa phủ, nơi họ phải đối diện với quá khứ và tìm kiếm cánh cửa luân hồi. Các nhân vật chính, đại diện cho nhiều quốc gia và thế hệ khác nhau, bao gồm cựu binh Trung Quốc là ông Vương, lính Việt Nam Cộng hòa tị nạn là lão Đạt, Hùng thanh niên Việt Nam sống trong tuyệt vọng, và người lính Ukraine Donzefski; cùng nhau tham gia vào các cuộc đối thoại triết học nặng nề.
Phiêu dạt là một tác phẩm văn học sử dụng khung cảnh siêu nhiên để mổ xẻ những vết thương sâu sắc của lịch sử nhân loại, đặc biệt là các cuộc chiến tranh và sự mâu thuẫn về đạo đức, giá trị sống.
Nội dung chính xoay quanh sự thất vọng sau chiến tranh, sự bất công xã hội, và ý nghĩa thực sự của lòng yêu nước khi đối diện với cái chết. Thông qua những câu chuyện về sự mất mát, tội lỗi và những hành trình gian khổ tìm kiếm “miền đất hứa”, các linh hồn dần nhận ra sự thật về những lựa chọn cuộc đời mình. Cuối cùng, dưới sự chứng kiến của một vị thần, họ phải tự giác ngộ để đạt được sự thanh thản và bước vào kiếp tái sinh, và Hùng là người đầu tiên tìm thấy lối thoát.
Chiến tranh tác động sâu sắc đến các quan niệm đạo đức và ý nghĩa cuộc sống, thường thông qua việc phơi bày những sự tàn khốc, làm lung lay niềm tin và buộc con người phải định hình lại giá trị cá nhân cũng như mục đích sống. Những linh hồn lang thang trong câu chuyện chỉ có thể siêu thoát khi họ rũ bỏ hết mọi suy tư, mọi máu tanh bùn đất và tìm được sự giác ngộ (như Hùng, ông Vương) hoặc sự thỏa nguyện (như Mohamed Awad) về những lựa chọn và trách nhiệm của mình trong cuộc đời đã qua.
Tính tương đối của đúng – sai: Chiến tranh cho thấy định nghĩa về đúng hoặc sai chỉ được áp dụng theo thời đại, theo xã hội, theo đất nước hay từng nền văn hóa khác nhau. Nếu một cộng đồng thừa nhận một điều là đúng thì nó là đúng.

Tiểu thuyết “Phiêu dạt” của nhà văn Võ Thị Xuân Hà.
Sự lung lay niềm tin về chính nghĩa
Đối với bên xâm lược, những người lính như ông Vương (Trung Quốc) ban đầu tin rằng cuộc chiến của họ là cuộc chiến tranh vệ quốc để bảo vệ lãnh thổ khỏi sự xâm lược. Tuy nhiên, sau khi trải qua và nhìn nhận lại, niềm tin này có thể bị lung lay khi họ nhận ra rằng những người họ giết lại là những người lính đang chiến đấu bảo vệ lãnh thổ của họ. Sự dằn vặt về việc mình bị biến thành kẻ đi xâm lược gây ra cảm giác tội lỗi.
Đối với bên chống xâm lược, chiến tranh chống xâm lược là điều bắt buộc và cần thiết. Tuy nhiên, những người lính (như lão Đạt – Việt Nam Cộng hòa) phục vụ cho một chính thể nhất định có thể bị thế hệ sau (như Hùng) phán xét, chỉ trích là kẻ bán nước. Lão Đạt phải vật lộn tìm cách biện minh cho lòng yêu nước của mình, khi mà hành động của chính thể ông ta phục vụ đã gây ra tội ác (như cho lính Mỹ tàn sát dân thường vô tội).
Những người lính thường bị đặt vào thế không có quyền lựa chọn ngoài việc phục tùng mệnh lệnh cấp trên. Thậm chí họ phải tuân lệnh ngay cả khi nhìn thấy người thân mình gặp nguy hiểm trước mắt.
Chiến tranh tạo ra thời điểm mờ mịt nhất khi con người mất đi phương hướng và mục tiêu. Những người trở về từ chiến trường có thể cảm thấy mơ hồ về ý nghĩa chân chính của cuộc chiến.
Ước mơ nhỏ nhoi của nhiều người chỉ là một cuộc sống bình yên bên người mình yêu và gia đình nhỏ. Tuy nhiên, chiến tranh khiến những ước mơ bình dị đó trở nên thật xa vời. Chiến tranh làm con người trở nên vô cảm hay vì đã trải qua quá nhiều đau thương và tận cùng của sợ hãi. Mục đích cuối cùng của những người lính chỉ là chiến đấu để bảo vệ đất nước, bảo vệ người thân, bảo vệ chính mình khỏi cảnh phơi thây nơi xứ người. Nhiều người dân chọn cách ra đi để tìm kiếm một nơi chốn bình yên để sống một cuộc sống hòa bình.
Chiến tranh buộc con người phải suy ngẫm về sự hy sinh và mục tiêu cao cả. Người lính như Donzefski ban đầu cảm thấy sự hy sinh của mình là vô nghĩa vì chưa làm được gì. Tuy nhiên, một số nhân vật đã lĩnh hội được rằng mỗi một sự hi sinh đều có một ý nghĩa nào đó, và mỗi một cái chết, đều có một vị trí trong lịch sử này.
Có một khía cạnh rất đáng suy ngẫm. Phiêu dạt đặt vấn đề “Tiền bạc có phải giá trị vĩnh hằng không?” và giải mã vấn đề hết sức khoa học.
Trong xã hội loài người, sau khi định ra thứ quy ước trao đổi ngang hàng, tiền tệ là thứ giá trị duy nhất được công nhận mà ít bị biến đổi theo thời gian. Bất kể mỗi đất nước có đơn vị tiền tệ khác nhau, tất cả mọi người đều nhất trí rằng tiền là một vật quy ước trao đổi đồng giá để đo lường giá trị của tất cả những thứ khác. Mặc dù tiền tệ có thể thay đổi hình thức (từ vàng bạc sang tiền giấy), những thứ này vẫn được coi là một loại quy ước giá trị. Chính bởi vì tiền bạc là thứ giá trị vĩnh hằng, nên nó là thứ người ta luôn hướng tới.
Richard lập luận rằng các giá trị khác như tình yêu, hòa bình, hạnh phúc, đạo đức và lẽ phải đều là những thứ dễ thay đổi và phụ thuộc vào niềm tin của mỗi người. Ví dụ, quan niệm về đúng/sai có thể được áp dụng theo thời đại, theo xã hội, theo đất nước hay từng nền văn hóa khác nhau.
Ví dụ về sự thay đổi của giá trị: Vấn đề xu hướng tính dục không phải là dị tính (người đồng tính, chuyển giới) từng bị coi là bệnh hoạn trong lịch sử, nhưng sau đó được y học công nhận không phải là bệnh lý. Tuy nhiên, tùy vào từng đất nước, nền văn hóa hay tôn giáo, quan niệm này vẫn có sự khác biệt. Điều này chứng minh các giá trị đó đều thay đổi theo thời gian, văn hóa và dân tộc.
Người ta có thể phủ nhận tài năng, trí tuệ hay những sáng kiến của một người, nhưng chẳng ai có thể phủ nhận giá trị của tiền bạc.
Mặc dù tiền bạc được coi là vĩnh hằng, Richard cho rằng sự giàu có (dựa trên tiền bạc) và “cuộc sống tuyệt vời” là điều mà con người hướng tới. Tuy nhiên, Mohamed Awad phản biện rằng sự giàu có của con người không được định nghĩa bằng vật chất. Con người có thể có một cuộc sống không quá đủ đầy về vật chất nhưng lại giàu có về tinh thần, tìm được niềm vui và hạnh phúc trong những điều đơn giản.
Thần biển cũng đồng ý rằng tiền là thứ giá trị không thay đổi. Tuy nhiên, Thần chất vấn rằng cách con người sử dụng tiền và hướng tới cái gọi là “tốt đẹp” lại chẳng giống nhau, và sự chiếm đoạt tiền bạc hay tài nguyên của người khác thông qua chiến tranh không phải là giá trị đúng đắn.
Có một bản thể xuyên không là tác giả/người viết truyện
Lam là người phụ nữ đang ngồi trong căn phòng nhỏ giữa đồi thông Đà Lạt, cầm bút máy màu đen và viết trên những trang giấy trắng, với những con chữ mang theo nỗi lòng thầm lặng. Lam là nhân vật chính đang viết nên câu chuyện này và đồng thời cô được Thần biển xác nhận là “một người truyền lời”(messenger) cho các linh hồn và Thần biển. Sau khi Lam ngã ở sườn núi, cô được đưa vào không gian mờ ảo nơi cô gặp Thần biển. Sau khi trở về, cô lại gặp bóng dáng một người lính, như muốn cô chứng kiến không gian huyền ảo nào đó của bên kia thế giới. Cô được giao quyền năng ghi chép lại những câu chuyện về các linh hồn mắc kẹt dưới âm phủ (như ông Vương, lão Đạt, Hùng, Mohamed Awad, Richard, Donzefski) – một sứ mệnh được Thần biển giao phó.
Thông qua sự kết hợp giữa hiện thực trần trụi và yếu tố huyền ảo, Phiêu dạt đã tạo nên một không gian độc đáo, nơi các linh hồn mắc kẹt phải đối diện với tòa án lương tâm cuối cùng để tìm kiếm sự siêu thoát.
Có thể nói, tác phẩm đã xây dựng được Không khí và Tính cảm giác. Ngay từ những đoạn mở đầu, tác giả đã thiết lập một không khí ngột ngạt và đầy ám ảnh, tương phản với nội tâm nhân vật và bối cảnh siêu nhiên sắp diễn ra.
Khi chuyển sang thế giới của các linh hồn, không khí tiếp tục mang màu sắc u ám, trầm uất nhưng tĩnh lặng một cách đáng sợ.
Tác giả sử dụng hiệu quả các yếu tố cảm giác để nhấn mạnh sự tàn khốc của chiến tranh và sự bấp bênh của các linh hồn.
Thính giác: Tiếng gió rít gào bên tai, tiếng thác nước đổ ào ào che chắn tiếng súng, tiếng la hét và mùi máu tanh nồng nặc. Ngay cả khi đã chết, các linh hồn vẫn bị ám ảnh bởi những âm thanh ấy.
Thị giác: Hình ảnh cây hoa gạo đen sậm, “tựa như một quả cầu màu đen lớn” mọc trơ trọi bên vách núi, cùng với thảm hoa gạo đen kịt dưới chân, trở thành biểu tượng cho cái chết vĩnh hằng và sự cô đơn.
Phiêu dạt nổi bật và hấp dẫn nhờ việc tạo dựng không khí (atmosphere), kết hợp hiện thực và huyền ảo (hiện thực ma thuật). Bút pháp của tác phẩm liên tục đan xen giữa hai mặt phẳng thực tại. Thực tại thứ nhất là cuộc sống của Lam, người đang viết câu chuyện trong căn nhà nhỏ giữa đồi thông Đà Lạt. Thực tại thứ hai là thế giới âm phủ, nơi các linh hồn đang chờ ở cửa luân hồi.

Nhà văn Thương Hà.
Sự chuyển đổi giữa hai thế giới này rất đột ngột và ma mị: Lam bị tiếng gọi bí ẩn lôi kéo, trượt ngã ở sườn núi, và đột nhiên thấy mình ở một không gian “vừa xa lạ lại vừa có gì đó quen thuộc”. Những giấc mơ “hư hư thực thực” của Lam là cầu nối, là sự thôi thúc cô chứng kiến “một thứ gì đó khác của bên kia thế giới”.
Yếu tố huyền ảo đạt đến đỉnh điểm với sự xuất hiện của Thần biển. Vị Thần được tạo ra từ những cơn sóng cuồn cuộn, bệ vệ và uy nghiêm, đóng vai trò là đấng phán xét và là người giao phó sứ mệnh cho Lam.
Bút pháp tiểu thuyết thể hiện rõ nét qua việc sử dụng đối thoại làm công cụ chính để phát triển nội dung và khám phá chiều sâu tâm lý nhân vật. Ngôn ngữ trong các cuộc đối thoại không chỉ là kể chuyện mà còn mang tính lý luận, chất vấn gay gắt, đặc biệt là khi Hùng hay Mohamed Awad đối mặt với Lão Đạt hay Richard.
Các chủ đề triết lý được đưa ra liên tục: Tính tương đối của đúng/sai: “Định nghĩa của đúng hoặc sai chỉ được áp dụng theo thời đại, theo xã hội, theo đất nước hay từng nền văn hóa khác nhau”.
Phiêu dạt sử dụng kết cấu phức tạp, không theo trình tự tuyến tính thông thường mà xoay quanh một điểm hội tụ duy nhất – gốc cây hoa gạo đen sậm – nơi thời gian và không gian dường như bị đình trệ.
Tác phẩm được xây dựng theo hình thức cấu trúc khung. Lam, người viết truyện, là nhân vật thực hiện hành vi kể lại (act of narration). Hành động viết của cô không chỉ là sáng tạo nghệ thuật mà là một sứ mệnh tâm linh: cô là “người truyền lời”, và câu chuyện cô viết sẽ “đưa thế giới này đến với những người trên dương thế kia”. Điều này nâng tầm ý nghĩa của văn chương, biến tiểu thuyết thành một phương tiện để truyền tải thông điệp siêu nhiên và thức tỉnh nhân loại.
Cấu trúc của phần lớn tác phẩm là sự tập hợp các hồi ức cá nhân (episodic narratives). Các linh hồn lần lượt kể lại câu chuyện đời mình, không theo trật tự thời gian nhất định (Hùng xuất hiện trước lão Đạt và ông Vương, nhưng họ là linh hồn “thâm niên” hơn).
Với ông Vương, hồi ức về chiến tranh biên giới và sự dằn vặt khi nhận ra mình có thể là kẻ xâm lược. Với lão Đạt, là hồi ức về tuổi thơ nghèo khó, cảnh tị nạn, những ngày làm lính Việt Nam Cộng hòa, và chuyến vượt biển tìm “miền đất hứa”. Với Hùng là hồi ức về sự nghèo đói hiện tại và bị lừa vào con đường xuất khẩu lao động tử thần. Còn với Mohamed Awad & Donzefski, là hồi ức về chiến tranh ở Trung Đông và Ukraina, sự bất lực khi phải rời xa người thân.
Những hồi ức này không chỉ kể lại quá khứ mà còn là động lực thúc đẩy sự chất vấn và tranh luận ở hiện tại (Limbo), nơi họ cố gắng gỡ rối những khúc mắc cuối cùng của cuộc đời mình.
Chức năng của Đối thoại và Luân hồi của tiểu thuyết khá rõ. Kết cấu tác phẩm được thúc đẩy không phải bằng hành động vật lý mà bằng đối thoại và tranh luận triết lý. Mục đích cuối cùng của các linh hồn là tìm được sự giác ngộ để “rũ bỏ hết mọi suy tư, mọi máu tanh bùn đất” và bước qua cửa luân hồi.
Mỗi cuộc tranh luận (ví dụ: Richard và Mohamed Awad về tiền bạc và giá trị vĩnh hằng; Hùng và lão Đạt về đúng sai và lòng yêu nước), đều là một bước tiến trong quá trình tự giải thoát của nhân vật. Khi nhân vật đạt được sự chấp nhận hay hiểu biết mới (giác ngộ), họ siêu thoát (biến mất, bông hoa gạo đen rơi xuống)… Cấu trúc này nhấn mạnh rằng hòa bình và sự giải thoát chỉ đến từ sự minh triết và chấp nhận sự thật nội tâm.
Các nhân vật trong Phiêu dạt không chỉ là cá thể mà còn là hình tượng đại diện cho những mâu thuẫn xã hội, lịch sử và tâm lý của nhân loại.
Khi các linh hồn biến mất (siêu thoát), họ thường đi kèm với hình ảnh một bông hoa gạo đen sậm rơi xuống đất. Các linh hồn đến được gốc cây gạo đen (nơi có cửa luân hồi) sau khi đi qua một lộ trình dưới âm phủ.
Truyện xây dựng các hình ảnh huyền bí ma mị. Như sương mù và đầm lầy; các linh hồn (như ông Vương) phải vượt qua một đoạn sương mù và sau đó là một cái đầm màu đen ùng ục nước. Ông Vương mô tả đầm lầy này đáng sợ, nước đục ngầu, và phải đi qua sương mù để lần mò tìm đường. Sau khi tìm được đường đi vòng qua đầm lầy, họ đến một cái thung lũng thật lớn hoặc thung lũng toàn xương khô. Thung lũng này đầy những bộ xương trắng xóa nằm la liệt, và linh hồn phải gạt xương ra để có chỗ đặt chân. Ông Vương đã phải hỏi cái đầu lâu ở dưới chân núi (nơi thung lũng xương khô kết thúc). Cái đầu lâu nói rằng cửa luân hồi ở trên vách núi này, đi qua khu rừng sẽ đến cây gạo đen. Cuối cùng, họ băng qua rừng cây rậm rạp mịt mờ u tối để đến khoảng không rộng lớn ngay trước vực thẳm, nơi có cây hoa gạo to lớn đỏ thẫm đen sậm.
Vấn đề cuối cùng, điều kiện để linh hồn có thể bước vào kiếp luân hồi là họ phải rũ bỏ hết mọi vướng mắc, trăn trở, suy tư và chấp nhận sự thật nội tâm về cuộc đời mình. Rũ bỏ vương vấn và chấp niệm, theo như Thần biển, rằng những người vào được cửa luân hồi là bởi họ “không có quá nhiều thứ vương vấn hay những điều còn trăn trở” như những người còn mắc kẹt lại. Các linh hồn cần “tự giác ngộ” để tìm ra cách siêu thoát. Ví dụ như trường hợp của Hùng, cậu cảm thấy “cơ thể mình bỗng nhẹ bẫng đi” sau khi các khúc mắc và trăn trở được giải tỏa. Việc Hùng giác ngộ về tính tương đối của đúng/sai và chấp nhận rằng “kiếp này của tôi không uổng phí” đã giúp cậu siêu thoát. Vấn đề là phải đấu tranh với tư tưởng của bản thân để phân định được đúng và sai là như thế nào, và vấn đề là phải chấp nhận nó, phải tin tưởng vào điều đó chứ không phải cố gắng biến cái sai thành đúng.
Tiểu thuyết Phiêu dạt được nhà văn Thương Hà xây dựng và dùng các văn cảnh tinh xảo, sử dụng bút pháp huyền ảo và ngôn ngữ triết lý sắc bén để tạo nên một kết cấu tiểu thuyết độc đáo. Kết cấu này – nơi các linh hồn mắc kẹt dưới cây hoa gạo đen phải tự kể chuyện và chất vấn lẫn nhau – biến câu chuyện thành một “tòa án lương tâm” kéo dài. Hình ảnh nhân vật được xây dựng không chỉ để kể chuyện đời cá nhân mà còn đại diện cho những mâu thuẫn lớn của thời đại, từ đó truyền tải thông điệp mạnh mẽ về sự cần thiết của sự minh triết, sự chấp nhận sự thật và khát vọng hòa bình chân chính, điều mà Thần biển và Lam (người truyền lời, hay chính là tác giả) muốn gửi gắm đến nhân loại.


